TV
Đang Chiếu
SUMMER 2026
Mushoku Tensei: Thất Nghiệp Tái Sinh Mùa 3
Mushoku Tensei: Jobless Reincarnation Season 3
無職転生Ⅲ ~異世界行ったら本気だす~
Mushoku Tensei III: Isekai Ittara Honki Dasu
Điểm Đánh Giá
8.40
Độ Phổ Biến
#143,072
Tổng Số Tập
14
Thời Lượng
24 Phút
Tóm Tắt Nội Dung
Phần thứ ba của Mushoku Tensei: Isekai Ittara Honki Dasu.
Danh Sách Tập Phim (14)
✓ Đã ra mắt 8/14 tập
⏳ 6 tập sắp chiếu
Tập 1
Tập 1
✓ Đã ra mắt
Tập 2
Tập 2
✓ Đã ra mắt
Tập 3
Tập 3
✓ Đã ra mắt
Tập 4
Tập 4
✓ Đã ra mắt
Tập 5
Tập 5
✓ Đã ra mắt
Tập 6
Tập 6
✓ Đã ra mắt
Tập 7
Tập 7
✓ Đã ra mắt
Tập 8
Tập 8
✓ Đã ra mắt
Tập 9
Tập 9
⏳ Sắp chiếu
Tập 10
Tập 10
⏳ Sắp chiếu
Tập 11
Tập 11
⏳ Sắp chiếu
Tập 12
Tập 12
⏳ Sắp chiếu
Tập 13
Tập 13
⏳ Sắp chiếu
Tập 14
Tập 14
⏳ Sắp chiếuNhân Vật & Diễn Viên Lồng Tiếng (Seiyuu)
Rudeus Greyrat
Nhân Vật Chính
Tomokazu Sugita
Japanese
Sylphiette
Nhân Vật Chính
Ai Kayano
Japanese
Eris Boreas Greyrat
Nhân Vật Chính
Ai Kakuma
Japanese
Roxy Migurdia
Nhân Vật Chính
Konomi Kohara
Japanese
Shizuka Nanahoshi
Nhân Vật Phụ
Shion Wakayama
Japanese
Norn Greyrat
Nhân Vật Phụ
Saya Aizawa
Japanese
Aisha Greyrat
Nhân Vật Phụ
Yuuki Takada
Japanese
Lilia
Nhân Vật Phụ
Lynn
Japanese
Zenith Greyrat
Nhân Vật Phụ
Hisako Kanemoto
Japanese
Elinalise Dragonroad
Nhân Vật Phụ
Rie Tanaka
Japanese
Kishirika Kishirisu
Nhân Vật Phụ
Linia Dedoldia
Nhân Vật Phụ
Fairouz Ai
Japanese
Pursena Adoldia
Nhân Vật Phụ
Minami Tanaka
Japanese
Orsted
Nhân Vật Phụ
Kenjirou Tsuda
Japanese
Zanoba Shirone
Nhân Vật Phụ
Satoshi Tsuruoka
Japanese
Ariel Asura
Nhân Vật Phụ
Reina Ueda
Japanese
Các Phần Phim Liên Quan (1)
Chủ Đề & Tags Chi Tiết (32)
Bi Kịch
94%
Nhân Vật Chính Nam
92%
tái sinh
91%
Isekai
89%
Tình Cảm Dị Tính
86%
Polyamorous
86%
Đến tuổi
85%
Kiếm Thuật
84%
Family Life
84%
Thời Trung Cổ
83%
Phép Thuật / Ma Thuật
81%
Female Harem
81%
Time Loop
80%
Bối Cảnh Tuyết Trắng
79%
Báo Thù
77%
Hôn Nhân
75%
Thao túng thời gian
74%
Vũ Trụ Song Song
74%
Chính Trị
73%
Thần Linh
72%
Ác Quỷ
71%
Tộc Elf / Yêu Tinh
71%
Kemonomimi
70%
Age Gap
70%
Maids
66%
Love Triangle
66%
Dàn Nhân Vật Người Lớn
62%
Disability
62%
Delinquents
60%
College
60%
Mất Trí Nhớ
57%
Sa Mạc
43%